Làm cho bản thân cảm thấy tự tin, hứng khởi và sẵn sàng làm điều gì đó khó khăn
psych up
Chuẩn bị tâm lý cho bản thân hoặc ai đó cho một thử thách.
Làm cho bản thân cảm thấy sẵn sàng và tự tin trước điều gì đó khó khăn.
"psych up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khuyến khích hoặc kích thích tinh thần người khác hoặc nhóm trước sự kiện
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Theo nghĩa đen, nâng cao trạng thái tâm lý của ai đó.
Làm cho bản thân cảm thấy sẵn sàng và tự tin trước điều gì đó khó khăn.
Rất phổ biến trong thể thao, biểu diễn, thi cử và các cuộc trò chuyện khó. Thường dùng có hồi chiếu: 'psych yourself up'.
Cách chia động từ "psych up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "psych up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "psych up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.