Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "page"

4 cụm động từ dùng động từ này

page down
A2

Di chuyển phần đang hiển thị trên màn hình xuống dưới một trang hoặc một màn hình đầy.

page in
C1

Gọi ai đó bằng máy nhắn tin hoặc hệ thống loa thông báo, hoặc (trong tin học) nạp dữ liệu từ bộ nhớ lưu trữ vào bộ nhớ đang hoạt động.

page out
C1

(Tin học) Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ đang hoạt động sang bộ nhớ phụ để giải phóng RAM.

page up
A2

Di chuyển phần đang hiển thị trên màn hình lên trên một trang hoặc một màn hình đầy.