Liên lạc và gọi ai đó đến một địa điểm bằng máy nhắn tin hoặc hệ thống loa thông báo.
page in
Gọi ai đó bằng máy nhắn tin hoặc hệ thống loa thông báo, hoặc (trong tin học) nạp dữ liệu từ bộ nhớ lưu trữ vào bộ nhớ đang hoạt động.
Gọi ai đó đến một nơi bằng máy nhắn tin hoặc hệ thống thông báo, hoặc (đối với máy tính) nạp dữ liệu từ nơi lưu trữ vào bộ nhớ làm việc.
"page in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Tin học, kỹ thuật) Nạp một khối dữ liệu từ bộ nhớ phụ (ví dụ ổ đĩa) vào bộ nhớ chính (RAM) như một phần của quản lý bộ nhớ ảo.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa một 'trang' (dữ liệu hoặc một người) vào; nghĩa khá rõ ở cả hai cách dùng.
Gọi ai đó đến một nơi bằng máy nhắn tin hoặc hệ thống thông báo, hoặc (đối với máy tính) nạp dữ liệu từ nơi lưu trữ vào bộ nhớ làm việc.
Nghĩa 'gọi bằng máy nhắn tin' đang dần cũ vì máy nhắn tin ít còn phổ biến. Tuy vậy, nó vẫn được dùng trong bệnh viện và các cơ sở lớn. Nghĩa trong tin học/hệ điều hành (quản lý bộ nhớ ảo) là thuật ngữ kỹ thuật.
Cách chia động từ "page in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "page in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "page in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.