Xem tất cả

page in

C1

Gọi ai đó bằng máy nhắn tin hoặc hệ thống loa thông báo, hoặc (trong tin học) nạp dữ liệu từ bộ nhớ lưu trữ vào bộ nhớ đang hoạt động.

Giải thích đơn giản

Gọi ai đó đến một nơi bằng máy nhắn tin hoặc hệ thống thông báo, hoặc (đối với máy tính) nạp dữ liệu từ nơi lưu trữ vào bộ nhớ làm việc.

"page in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Liên lạc và gọi ai đó đến một địa điểm bằng máy nhắn tin hoặc hệ thống loa thông báo.

2

(Tin học, kỹ thuật) Nạp một khối dữ liệu từ bộ nhớ phụ (ví dụ ổ đĩa) vào bộ nhớ chính (RAM) như một phần của quản lý bộ nhớ ảo.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa một 'trang' (dữ liệu hoặc một người) vào; nghĩa khá rõ ở cả hai cách dùng.

Thực sự có nghĩa là

Gọi ai đó đến một nơi bằng máy nhắn tin hoặc hệ thống thông báo, hoặc (đối với máy tính) nạp dữ liệu từ nơi lưu trữ vào bộ nhớ làm việc.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'gọi bằng máy nhắn tin' đang dần cũ vì máy nhắn tin ít còn phổ biến. Tuy vậy, nó vẫn được dùng trong bệnh viện và các cơ sở lớn. Nghĩa trong tin học/hệ điều hành (quản lý bộ nhớ ảo) là thuật ngữ kỹ thuật.

Cách chia động từ "page in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
page in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pages in
he/she/it
Quá khứ đơn
paged in
yesterday
Quá khứ phân từ
paged in
have + pp
Dạng -ing
paging in
tiếp diễn

Nghe "page in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "page in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.