(Tin học, kỹ thuật) Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ chính (RAM) sang bộ nhớ phụ (ví dụ tệp hoán đổi trên ổ đĩa) khi cần bộ nhớ cho các tiến trình khác.
page out
(Tin học) Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ đang hoạt động sang bộ nhớ phụ để giải phóng RAM.
Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ nhanh của máy tính sang nơi lưu trữ chậm hơn để tạo chỗ trống.
"page out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chuyển một 'trang' dữ liệu ra ngoài; nghĩa rõ trong ngữ cảnh tin học.
Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ nhanh của máy tính sang nơi lưu trữ chậm hơn để tạo chỗ trống.
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong tin học, dùng trong ngữ cảnh hệ điều hành và lập trình hệ thống. Hiếm khi gặp ngoài lĩnh vực CNTT và khoa học máy tính. Thao tác ngược lại là 'page in'.
Cách chia động từ "page out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "page out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "page out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.