Xem tất cả

page out

C1

(Tin học) Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ đang hoạt động sang bộ nhớ phụ để giải phóng RAM.

Giải thích đơn giản

Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ nhanh của máy tính sang nơi lưu trữ chậm hơn để tạo chỗ trống.

"page out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Tin học, kỹ thuật) Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ chính (RAM) sang bộ nhớ phụ (ví dụ tệp hoán đổi trên ổ đĩa) khi cần bộ nhớ cho các tiến trình khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chuyển một 'trang' dữ liệu ra ngoài; nghĩa rõ trong ngữ cảnh tin học.

Thực sự có nghĩa là

Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ nhanh của máy tính sang nơi lưu trữ chậm hơn để tạo chỗ trống.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật trong tin học, dùng trong ngữ cảnh hệ điều hành và lập trình hệ thống. Hiếm khi gặp ngoài lĩnh vực CNTT và khoa học máy tính. Thao tác ngược lại là 'page in'.

Cách chia động từ "page out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
page out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pages out
he/she/it
Quá khứ đơn
paged out
yesterday
Quá khứ phân từ
paged out
have + pp
Dạng -ing
paging out
tiếp diễn

Nghe "page out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "page out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.