Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "mist"

2 cụm động từ dùng động từ này

mist over
B2

Bị phủ một lớp hơi ẩm mỏng, hoặc trở nên mờ đi và xúc động.

mist up
B1

Bị phủ hơi nước hoặc độ ẩm, làm bề mặt trở nên khó nhìn rõ.