Xem tất cả

mist over

B2

Bị phủ một lớp hơi ẩm mỏng, hoặc trở nên mờ đi và xúc động.

Giải thích đơn giản

Trở nên mờ vì nước hoặc cảm xúc, hoặc bị phủ một lớp sương mỏng.

"mist over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Về mắt) Rơm rớm nước mắt hoặc trở nên ướt, nhất là vì xúc động.

2

(Về cảnh vật, bề mặt hoặc ký ức) Trở nên không rõ hoặc mờ nhạt.

3

(Về bề mặt kính) Bị phủ hơi nước ngưng tụ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một lớp sương lan phủ lên bề mặt; sự mở rộng sang nghĩa về mắt và ký ức là cách dùng thành ngữ.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên mờ vì nước hoặc cảm xúc, hoặc bị phủ một lớp sương mỏng.

Mẹo sử dụng

Dùng cho hiện tượng bề mặt bị mờ hơi nước và cũng dùng nghĩa bóng khi mắt đầy nước mắt. Cũng có thể dùng khi ký ức hoặc khung cảnh trở nên mờ nhạt. Nghĩa về thời tiết hay phong cảnh phủ sương cũng xuất hiện trong văn miêu tả và văn chương.

Cách chia động từ "mist over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mist over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mists over
he/she/it
Quá khứ đơn
misted over
yesterday
Quá khứ phân từ
misted over
have + pp
Dạng -ing
misting over
tiếp diễn

Nghe "mist over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mist over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.