(Về mắt) Rơm rớm nước mắt hoặc trở nên ướt, nhất là vì xúc động.
mist over
Bị phủ một lớp hơi ẩm mỏng, hoặc trở nên mờ đi và xúc động.
Trở nên mờ vì nước hoặc cảm xúc, hoặc bị phủ một lớp sương mỏng.
"mist over" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về cảnh vật, bề mặt hoặc ký ức) Trở nên không rõ hoặc mờ nhạt.
(Về bề mặt kính) Bị phủ hơi nước ngưng tụ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Một lớp sương lan phủ lên bề mặt; sự mở rộng sang nghĩa về mắt và ký ức là cách dùng thành ngữ.
Trở nên mờ vì nước hoặc cảm xúc, hoặc bị phủ một lớp sương mỏng.
Dùng cho hiện tượng bề mặt bị mờ hơi nước và cũng dùng nghĩa bóng khi mắt đầy nước mắt. Cũng có thể dùng khi ký ức hoặc khung cảnh trở nên mờ nhạt. Nghĩa về thời tiết hay phong cảnh phủ sương cũng xuất hiện trong văn miêu tả và văn chương.
Cách chia động từ "mist over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mist over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mist over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.