Xem tất cả

mist up

B1

Bị phủ hơi nước hoặc độ ẩm, làm bề mặt trở nên khó nhìn rõ.

Giải thích đơn giản

Trở nên mờ vì các giọt nước đọng trên kính.

"mist up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Về kính hoặc bề mặt gương) Bị phủ hơi nước ngưng tụ và khó nhìn xuyên qua.

2

(Về mắt) Trở nên ướt vì xúc động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Sương hay hơi nước tích lại trên một bề mặt; "up" cho thấy mức độ phủ ngày càng nhiều.

Thực sự có nghĩa là

Trở nên mờ vì các giọt nước đọng trên kính.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong Anh-Anh khi nói về kính, cửa sổ, gương và kính chắn gió ô tô. Cũng có thể dùng nghĩa bóng cho mắt rơm rớm nước, dù "mist over" phổ biến hơn ở nghĩa này. Đây là từ vựng rất thực tế, dùng hằng ngày.

Cách chia động từ "mist up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mist up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mists up
he/she/it
Quá khứ đơn
misted up
yesterday
Quá khứ phân từ
misted up
have + pp
Dạng -ing
misting up
tiếp diễn

Nghe "mist up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mist up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.