(Về kính hoặc bề mặt gương) Bị phủ hơi nước ngưng tụ và khó nhìn xuyên qua.
mist up
Bị phủ hơi nước hoặc độ ẩm, làm bề mặt trở nên khó nhìn rõ.
Trở nên mờ vì các giọt nước đọng trên kính.
"mist up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về mắt) Trở nên ướt vì xúc động.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sương hay hơi nước tích lại trên một bề mặt; "up" cho thấy mức độ phủ ngày càng nhiều.
Trở nên mờ vì các giọt nước đọng trên kính.
Rất phổ biến trong Anh-Anh khi nói về kính, cửa sổ, gương và kính chắn gió ô tô. Cũng có thể dùng nghĩa bóng cho mắt rơm rớm nước, dù "mist over" phổ biến hơn ở nghĩa này. Đây là từ vựng rất thực tế, dùng hằng ngày.
Cách chia động từ "mist up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mist up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mist up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.