Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "loop"

3 cụm động từ dùng động từ này

loop in
B2

Đưa ai đó vào một cuộc trò chuyện, chuỗi email hoặc luồng thông tin.

loop off
C1

Cắt bỏ một thứ gì đó bằng chuyển động vòng hoặc tròn.

loop up
C1

Gấp và cố định một thứ gì đó như rèm, dây hoặc tóc lên phía trên bằng cách tạo thành một vòng.