1
Gấp hoặc gom một thứ lên phía trên rồi cố định nó bằng vòng hoặc dây buộc.
Gấp và cố định một thứ gì đó như rèm, dây hoặc tóc lên phía trên bằng cách tạo thành một vòng.
Bạn gấp một thứ lên rồi giữ nó cố định bằng một vòng buộc.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Gấp hoặc gom một thứ lên phía trên rồi cố định nó bằng vòng hoặc dây buộc.
Gấp một thứ lên trên và giữ nó thành hình vòng.
Bạn gấp một thứ lên rồi giữ nó cố định bằng một vòng buộc.
Dùng trong may vá, hàng hải, cưỡi ngựa và trang trí nội thất. Hiếm trong hội thoại hằng ngày. Thường gặp nhất trong văn bản hướng dẫn hoặc miêu tả.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "loop up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.