Xem tất cả

loop in

B2

Đưa ai đó vào một cuộc trò chuyện, chuỗi email hoặc luồng thông tin.

Giải thích đơn giản

Bạn thêm ai đó vào tin nhắn nhóm hoặc cho họ biết chuyện gì đang diễn ra để họ nắm được.

"loop in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa ai đó vào một chuỗi email, cuộc họp hoặc trao đổi thông tin để họ luôn được cập nhật.

2

Cho ai đó tham gia vào một dự án hoặc quá trình ra quyết định ở giai đoạn họ cần đóng góp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa ai đó vào trong một vòng, tức là vòng giao tiếp.

Thực sự có nghĩa là

Bạn thêm ai đó vào tin nhắn nhóm hoặc cho họ biết chuyện gì đang diễn ra để họ nắm được.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh công sở và kinh doanh, nhất là trong văn hóa email. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ nhưng đang lan rộng toàn cầu qua ngôn ngữ công ty. Thường dùng ở dạng mệnh lệnh: "Loop me in on that."

Cách chia động từ "loop in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
loop in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
loops in
he/she/it
Quá khứ đơn
looped in
yesterday
Quá khứ phân từ
looped in
have + pp
Dạng -ing
looping in
tiếp diễn

Nghe "loop in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "loop in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.