Đưa ai đó vào một chuỗi email, cuộc họp hoặc trao đổi thông tin để họ luôn được cập nhật.
loop in
Đưa ai đó vào một cuộc trò chuyện, chuỗi email hoặc luồng thông tin.
Bạn thêm ai đó vào tin nhắn nhóm hoặc cho họ biết chuyện gì đang diễn ra để họ nắm được.
"loop in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cho ai đó tham gia vào một dự án hoặc quá trình ra quyết định ở giai đoạn họ cần đóng góp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa ai đó vào trong một vòng, tức là vòng giao tiếp.
Bạn thêm ai đó vào tin nhắn nhóm hoặc cho họ biết chuyện gì đang diễn ra để họ nắm được.
Rất phổ biến trong tiếng Anh công sở và kinh doanh, nhất là trong văn hóa email. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ nhưng đang lan rộng toàn cầu qua ngôn ngữ công ty. Thường dùng ở dạng mệnh lệnh: "Loop me in on that."
Cách chia động từ "loop in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "loop in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "loop in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.