Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hew"

2 cụm động từ dùng động từ này

hew down
B2

Đốn hạ thứ gì đó bằng những nhát chặt mạnh, thường dùng rìu hoặc công cụ tương tự.

hew out
B2

Tạo hình hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách đục vào vật liệu cứng như đá hoặc gỗ; cũng dùng nghĩa bóng để chỉ việc tạo ra thứ gì đó qua nỗ lực