Chặt hạ cây hoặc vật thể lớn bằng rìu hoặc công cụ tương tự với những nhát chặt mạnh mẽ.
hew down
Đốn hạ thứ gì đó bằng những nhát chặt mạnh, thường dùng rìu hoặc công cụ tương tự.
Chặt hạ thứ gì đó bằng cách đánh mạnh nhiều lần.
"hew down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giết hoặc đánh bại kẻ thù trong trận chiến bằng những nhát chém mạnh, dữ dội (văn học/nghĩa bóng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chặt xuống bằng chuyển động chặt (đốn) cho đến khi thứ gì đó ngã.
Chặt hạ thứ gì đó bằng cách đánh mạnh nhiều lần.
Mang tính văn học và hơi trang trọng trong tiếng Anh hiện đại. Phổ biến trong ngữ cảnh lịch sử, kinh thánh và anh hùng ca. Cũng có thể dùng nghĩa bóng cho việc tiêu diệt kẻ thù hoặc trở ngại.
Cách chia động từ "hew down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hew down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hew down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.