Xem tất cả

hew down

B2

Đốn hạ thứ gì đó bằng những nhát chặt mạnh, thường dùng rìu hoặc công cụ tương tự.

Giải thích đơn giản

Chặt hạ thứ gì đó bằng cách đánh mạnh nhiều lần.

"hew down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chặt hạ cây hoặc vật thể lớn bằng rìu hoặc công cụ tương tự với những nhát chặt mạnh mẽ.

2

Giết hoặc đánh bại kẻ thù trong trận chiến bằng những nhát chém mạnh, dữ dội (văn học/nghĩa bóng).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chặt xuống bằng chuyển động chặt (đốn) cho đến khi thứ gì đó ngã.

Thực sự có nghĩa là

Chặt hạ thứ gì đó bằng cách đánh mạnh nhiều lần.

Mẹo sử dụng

Mang tính văn học và hơi trang trọng trong tiếng Anh hiện đại. Phổ biến trong ngữ cảnh lịch sử, kinh thánh và anh hùng ca. Cũng có thể dùng nghĩa bóng cho việc tiêu diệt kẻ thù hoặc trở ngại.

Cách chia động từ "hew down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hew down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hews down
he/she/it
Quá khứ đơn
hewed down
yesterday
Quá khứ phân từ
hewed down
have + pp
Dạng -ing
hewing down
tiếp diễn

Nghe "hew down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hew down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.