Cắt hoặc tạo hình thứ gì đó từ vật liệu cứng như đá, đá, hoặc gỗ bằng những nhát chặt mạnh.
hew out
Tạo hình hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách đục vào vật liệu cứng như đá hoặc gỗ; cũng dùng nghĩa bóng để chỉ việc tạo ra thứ gì đó qua nỗ lực khó khăn.
Làm ra thứ gì đó bằng cách đục vào đá hoặc gỗ với nhiều nỗ lực.
"hew out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tạo ra hoặc đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực liên tục và quyết tâm (nghĩa bóng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chặt ra ngoài hoặc vào trong vật liệu, tạo ra hình dạng hoặc lỗ hổng.
Làm ra thứ gì đó bằng cách đục vào đá hoặc gỗ với nhiều nỗ lực.
Xuất hiện trong cả ngữ cảnh theo nghĩa đen (điêu khắc đá, làm mộc) và nghĩa bóng. Nghĩa bóng ('hew out a life/path') phổ biến trong văn học và bài phát biểu chính trị. Hơi trang trọng hoặc cao cấp về ngữ điệu.
Cách chia động từ "hew out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hew out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hew out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.