Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "gross"

2 cụm động từ dùng động từ này

gross out
B1

Làm ai đó ghê tởm hoặc buồn nôn, hoặc bản thân cảm thấy cực kỳ ghê sợ.

gross up
C1

Tính ra số tiền gộp (trước thuế hoặc trước các khoản khấu trừ) từ một số tiền thực nhận bằng cách cộng lại phần thuế hay các khoản bị trừ.