Xem tất cả

gross up

C1

Tính ra số tiền gộp (trước thuế hoặc trước các khoản khấu trừ) từ một số tiền thực nhận bằng cách cộng lại phần thuế hay các khoản bị trừ.

Giải thích đơn giản

Tính xem một khoản tiền có giá trị bao nhiêu trước khi bị trừ thuế.

"gross up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Tài chính/kế toán) Tính ra số tiền trước thuế hoặc số tiền gộp tương đương từ một khoản thực nhận bằng cách cộng lại phần thuế hoặc các khoản khấu trừ liên quan.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho con số gộp (tổng trước khấu trừ) tăng lên từ một con số ròng.

Thực sự có nghĩa là

Tính xem một khoản tiền có giá trị bao nhiêu trước khi bị trừ thuế.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ tài chính và kế toán. Phổ biến trong ngữ cảnh bảng lương, thuế và phúc lợi. Ví dụ, nếu người sử dụng lao động trả phần thuế thay cho nhân viên, họ sẽ 'gross up' khoản thanh toán để nhân viên nhận được số tiền thực nhận như dự định. Không dùng trong lời nói thông thường hằng ngày.

Cách chia động từ "gross up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
gross up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
grosses up
he/she/it
Quá khứ đơn
grossed up
yesterday
Quá khứ phân từ
grossed up
have + pp
Dạng -ing
grossing up
tiếp diễn

Nghe "gross up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "gross up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.