(Tài chính/kế toán) Tính ra số tiền trước thuế hoặc số tiền gộp tương đương từ một khoản thực nhận bằng cách cộng lại phần thuế hoặc các khoản khấu trừ liên quan.
gross up
Tính ra số tiền gộp (trước thuế hoặc trước các khoản khấu trừ) từ một số tiền thực nhận bằng cách cộng lại phần thuế hay các khoản bị trừ.
Tính xem một khoản tiền có giá trị bao nhiêu trước khi bị trừ thuế.
"gross up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho con số gộp (tổng trước khấu trừ) tăng lên từ một con số ròng.
Tính xem một khoản tiền có giá trị bao nhiêu trước khi bị trừ thuế.
Chủ yếu là thuật ngữ tài chính và kế toán. Phổ biến trong ngữ cảnh bảng lương, thuế và phúc lợi. Ví dụ, nếu người sử dụng lao động trả phần thuế thay cho nhân viên, họ sẽ 'gross up' khoản thanh toán để nhân viên nhận được số tiền thực nhận như dự định. Không dùng trong lời nói thông thường hằng ngày.
Cách chia động từ "gross up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gross up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gross up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.