Khiến ai đó cảm thấy cực kỳ ghê tởm hoặc kinh sợ.
gross out
Làm ai đó ghê tởm hoặc buồn nôn, hoặc bản thân cảm thấy cực kỳ ghê sợ.
Làm ai đó thấy rất ghê hoặc buồn nôn — như khi nhìn thấy thứ kinh khủng hay ngửi mùi quá tệ.
"gross out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tự cảm thấy ghê tởm, thường được diễn tả ở dạng bị động ('grossed out').
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho cái gì đó ghê xuất hiện ra — cách mở rộng thân mật từ tính từ 'gross' nghĩa là ghê tởm.
Làm ai đó thấy rất ghê hoặc buồn nôn — như khi nhìn thấy thứ kinh khủng hay ngửi mùi quá tệ.
Rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thân mật, nổi lên từ thập niên 1970. Được giới trẻ dùng rộng rãi. Thường xuất hiện dưới dạng tính từ phân từ quá khứ: 'I was totally grossed out.' Danh từ 'gross-out' (ví dụ: 'gross-out humour') cũng rất phổ biến.
Cách chia động từ "gross out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gross out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gross out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.