Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "foul"

2 cụm động từ dùng động từ này

foul out
B2

Trong thể thao, bị buộc rời trận đấu vì phạm quá nhiều lỗi.

foul up
B1

Làm hỏng, phá hỏng hoặc làm rối tung một việc do sai sót hoặc kém năng lực.