Phạm một lỗi nghiêm trọng làm hỏng hoặc làm gián đoạn một kế hoạch, chiến dịch hoặc tình huống.
foul up
B1
Làm hỏng, phá hỏng hoặc làm rối tung một việc do sai sót hoặc kém năng lực.
Giải thích đơn giản
Phạm một lỗi lớn làm hỏng hoặc làm rối một việc.
"foul up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Bị kẹt, rối hoặc trục trặc (thường nói về máy móc hoặc hệ thống).
Mẹo sử dụng
Ban đầu xuất phát từ tiếng lóng quân đội. Đây là cách nói lịch sự hơn so với các câu chửi mạnh hơn. 'Foul-up' (danh từ) là dạng danh từ tương ứng. Phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh.
Cách chia động từ "foul up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
foul up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fouls up
he/she/it
Quá khứ đơn
fouled up
yesterday
Quá khứ phân từ
fouled up
have + pp
Dạng -ing
fouling up
tiếp diễn
Nghe "foul up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "foul up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.