Xem tất cả

foul out

B2

Trong thể thao, bị buộc rời trận đấu vì phạm quá nhiều lỗi.

Giải thích đơn giản

Bị đuổi khỏi trận đấu vì phạm luật quá nhiều lần.

"foul out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong bóng rổ: bị truất quyền thi đấu vì đã đạt số lỗi cá nhân tối đa được phép.

2

Trong bóng chày: bị loại vì đánh bóng foul và bóng đó bị cầu thủ phòng thủ bắt được.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bị loại ra vì phạm lỗi.

Thực sự có nghĩa là

Bị đuổi khỏi trận đấu vì phạm luật quá nhiều lần.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ trong bóng rổ và bóng bầu dục Mỹ. Trong bóng rổ, một cầu thủ bị foul out sau khi phạm năm hoặc sáu lỗi cá nhân, tùy giải đấu. Trong bóng bầu dục Mỹ, có thể chỉ việc bị truất quyền thi đấu do phạm lỗi lặp lại.

Cách chia động từ "foul out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
foul out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fouls out
he/she/it
Quá khứ đơn
fouled out
yesterday
Quá khứ phân từ
fouled out
have + pp
Dạng -ing
fouling out
tiếp diễn

Nghe "foul out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "foul out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.