Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "flatten"

2 cụm động từ dùng động từ này

flatten down
B2

Ấn hoặc ép một thứ gì đó xuống để nó trở nên phẳng và giữ nguyên ở vị trí thấp.

flatten out
B1

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó phẳng, ngang bằng, hoặc ngừng tăng giảm.