Làm cho một bề mặt vật lý trở nên bằng phẳng, không còn chỗ gồ ghề hay cong.
flatten out
Trở nên hoặc làm cho cái gì đó phẳng, ngang bằng, hoặc ngừng tăng giảm.
Làm cho thứ gì đó từ gồ ghề hoặc cong trở nên phẳng hẳn, hoặc khi sự tăng trưởng dừng lại và mọi thứ giữ nguyên.
"flatten out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngừng tăng hoặc giảm và giữ ở mức ổn định (dùng cho tỷ lệ, xu hướng hoặc đường cong).
Mất năng lượng hoặc đà; trở nên nhạt nhẽo hoặc kém hiệu quả hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trải ra cho phẳng — khá rõ ở nghĩa vật lý, và hơi mang tính thành ngữ ở nghĩa xu hướng hoặc kinh tế.
Làm cho thứ gì đó từ gồ ghề hoặc cong trở nên phẳng hẳn, hoặc khi sự tăng trưởng dừng lại và mọi thứ giữ nguyên.
Rất phổ biến trong tài chính, kinh tế và khoa học để mô tả một đường cong hoặc xu hướng chạm đến trạng thái ổn định. Cũng dùng theo nghĩa đen trong nấu ăn và xây dựng.
Cách chia động từ "flatten out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flatten out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flatten out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.