Ấn chặt một thứ gì đó để nó nằm phẳng sát trên bề mặt.
flatten down
Ấn hoặc ép một thứ gì đó xuống để nó trở nên phẳng và giữ nguyên ở vị trí thấp.
Ấn mạnh một thứ xuống để nó phẳng hẳn và không chồi lên nữa.
"flatten down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho một thứ đang nhô lên hoặc lộn xộn nằm phẳng xuống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm phẳng bằng cách tác động lực xuống dưới — nghĩa rõ ràng và không quá thành ngữ.
Ấn mạnh một thứ xuống để nó phẳng hẳn và không chồi lên nữa.
Dùng trong các ngữ cảnh thực tế hằng ngày như nấu ăn, thủ công và làm vườn. Ít phổ biến hơn 'flatten out' và thường nhấn mạnh lực ép xuống.
Cách chia động từ "flatten down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flatten down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flatten down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.