Xem tất cả

flatten down

B2

Ấn hoặc ép một thứ gì đó xuống để nó trở nên phẳng và giữ nguyên ở vị trí thấp.

Giải thích đơn giản

Ấn mạnh một thứ xuống để nó phẳng hẳn và không chồi lên nữa.

"flatten down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ấn chặt một thứ gì đó để nó nằm phẳng sát trên bề mặt.

2

Làm cho một thứ đang nhô lên hoặc lộn xộn nằm phẳng xuống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm phẳng bằng cách tác động lực xuống dưới — nghĩa rõ ràng và không quá thành ngữ.

Thực sự có nghĩa là

Ấn mạnh một thứ xuống để nó phẳng hẳn và không chồi lên nữa.

Mẹo sử dụng

Dùng trong các ngữ cảnh thực tế hằng ngày như nấu ăn, thủ công và làm vườn. Ít phổ biến hơn 'flatten out' và thường nhấn mạnh lực ép xuống.

Cách chia động từ "flatten down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flatten down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flattens down
he/she/it
Quá khứ đơn
flattened down
yesterday
Quá khứ phân từ
flattened down
have + pp
Dạng -ing
flattening down
tiếp diễn

Nghe "flatten down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flatten down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.