Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dunk"

2 cụm động từ dùng động từ này

dunk on
B2

Công khai làm nhục, đánh bại quyết đoán hay chế giễu ai đó, đặc biệt theo cách thông minh hay ấn tượng; có gốc từ bóng rổ.

dunk out
C1

(Rất thông thường, chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Trượt hay rút khỏi trường, chương trình hay cuộc thi.