1
(Rất thông thường, hiếm) Trượt hay bỏ học trường, khóa học hay chương trình cạnh tranh.
(Rất thông thường, chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Trượt hay rút khỏi trường, chương trình hay cuộc thi.
Trượt và phải rời trường hay khóa học.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Rất thông thường, hiếm) Trượt hay bỏ học trường, khóa học hay chương trình cạnh tranh.
Không theo tiêu chuẩn và không tìm thấy trong từ điển chính. Đôi khi dùng trong tiếng Anh Mỹ rất thông thường, có thể là sự pha trộn của 'drop out' và 'flunk out'. Người học ESL nên dùng 'drop out' hay 'flunk out' thay thế.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "dunk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.