Xem tất cả

dunk out

C1

(Rất thông thường, chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Trượt hay rút khỏi trường, chương trình hay cuộc thi.

Giải thích đơn giản

Trượt và phải rời trường hay khóa học.

"dunk out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Rất thông thường, hiếm) Trượt hay bỏ học trường, khóa học hay chương trình cạnh tranh.

Mẹo sử dụng

Không theo tiêu chuẩn và không tìm thấy trong từ điển chính. Đôi khi dùng trong tiếng Anh Mỹ rất thông thường, có thể là sự pha trộn của 'drop out' và 'flunk out'. Người học ESL nên dùng 'drop out' hay 'flunk out' thay thế.

Cách chia động từ "dunk out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dunk out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dunks out
he/she/it
Quá khứ đơn
dunked out
yesterday
Quá khứ phân từ
dunked out
have + pp
Dạng -ing
dunking out
tiếp diễn

Nghe "dunk out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dunk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.