Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dummy"

2 cụm động từ dùng động từ này

dummy out
C1

Trong máy tính hay lập trình, thay thế một hàm hay thành phần thực bằng phiên bản giả (placeholder); hiếm khi dùng để có nghĩa là rút lui kh

dummy up
C1

Ngừng nói và từ chối nói bất cứ điều gì, hoặc tạo ra một mô hình giả hay phác thảo của thứ gì đó.