Xem tất cả

dummy out

C1

Trong máy tính hay lập trình, thay thế một hàm hay thành phần thực bằng phiên bản giả (placeholder); hiếm khi dùng để có nghĩa là rút lui khỏi điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Thay thế một phần thực của chương trình máy tính bằng một bản thay thế tạm giả.

"dummy out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Máy tính/kỹ thuật) Thay thế một hàm hay thành phần thực bằng phiên bản giả hay placeholder trong khi kiểm thử.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong phát triển phần mềm và kiểm thử. Không tìm thấy trong từ điển cụm động từ tiêu chuẩn. Cách dùng rất hẹp. Người học ESL làm trong công nghệ có thể gặp; người khác có thể bỏ qua.

Cách chia động từ "dummy out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dummy out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dummies out
he/she/it
Quá khứ đơn
dummied out
yesterday
Quá khứ phân từ
dummied out
have + pp
Dạng -ing
dummying out
tiếp diễn

Nghe "dummy out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dummy out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.