Xem tất cả

dummy up

C1

Ngừng nói và từ chối nói bất cứ điều gì, hoặc tạo ra một mô hình giả hay phác thảo của thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Im lặng và từ chối lên tiếng, hoặc làm mô hình thô của thứ gì đó.

"dummy up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Thông thường, chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Từ chối nói hay cung cấp thông tin, đặc biệt khi bị hỏi.

2

Tạo ra mô hình thô, bố cục hay nguyên mẫu của thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'im lặng' chủ yếu là tiếng lóng Mỹ cũ hơn, thường gắn với văn học tội phạm hay thế giới ngầm từ giữa thế kỷ 20. Nghĩa 'tạo mô hình' xuất hiện trong các ngữ cảnh thiết kế và xuất bản. Không nghĩa nào phổ biến trong tiếng Anh tiêu chuẩn đương đại.

Cách chia động từ "dummy up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dummy up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dummies up
he/she/it
Quá khứ đơn
dummied up
yesterday
Quá khứ phân từ
dummied up
have + pp
Dạng -ing
dummying up
tiếp diễn

Nghe "dummy up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dummy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.