Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "drain"

2 cụm động từ dùng động từ này

drain away
B1

Chảy đi dần cho đến khi hết, hoặc cảm giác hay phẩm chất từ từ biến mất.

drain out
A2

Làm cho chất lỏng chảy ra khỏi hộp chứa, hoặc chất lỏng tự chảy ra.