Xem tất cả

drain away

B1

Chảy đi dần cho đến khi hết, hoặc cảm giác hay phẩm chất từ từ biến mất.

Giải thích đơn giản

Khi thứ gì đó (như nước hoặc cảm giác) chậm rãi mất đi cho đến khi không còn gì.

"drain away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chất lỏng chảy đều đặn ra khỏi nơi cho đến khi không còn gì.

2

Cảm giác, phẩm chất hoặc sức mạnh dần dần biến mất cho đến khi không còn gì.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chất lỏng chảy đi theo hướng cụ thể cho đến khi hết.

Thực sự có nghĩa là

Khi thứ gì đó (như nước hoặc cảm giác) chậm rãi mất đi cho đến khi không còn gì.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn bóng. Khi dùng theo nghĩa bóng — ví dụ: 'confidence drained away' — nó gợi lên sự mất mát chậm nhưng hoàn toàn một cách sinh động.

Cách chia động từ "drain away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
drain away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
drains away
he/she/it
Quá khứ đơn
drained away
yesterday
Quá khứ phân từ
drained away
have + pp
Dạng -ing
draining away
tiếp diễn

Nghe "drain away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "drain away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.