Chất lỏng chảy đều đặn ra khỏi nơi cho đến khi không còn gì.
drain away
Chảy đi dần cho đến khi hết, hoặc cảm giác hay phẩm chất từ từ biến mất.
Khi thứ gì đó (như nước hoặc cảm giác) chậm rãi mất đi cho đến khi không còn gì.
"drain away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cảm giác, phẩm chất hoặc sức mạnh dần dần biến mất cho đến khi không còn gì.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chất lỏng chảy đi theo hướng cụ thể cho đến khi hết.
Khi thứ gì đó (như nước hoặc cảm giác) chậm rãi mất đi cho đến khi không còn gì.
Phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn bóng. Khi dùng theo nghĩa bóng — ví dụ: 'confidence drained away' — nó gợi lên sự mất mát chậm nhưng hoàn toàn một cách sinh động.
Cách chia động từ "drain away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drain away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drain away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.