Loại bỏ chất lỏng khỏi hộp chứa bằng cách để nó chảy ra, hoặc chất lỏng tự chảy ra.
drain out
Làm cho chất lỏng chảy ra khỏi hộp chứa, hoặc chất lỏng tự chảy ra.
Để nước (hoặc chất lỏng khác) ra khỏi thứ gì đó cho đến khi rỗng.
"drain out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Năng lượng, tài nguyên hoặc sức sống bị cạn kiệt hoặc rời khỏi ai đó hoàn toàn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chất lỏng chảy ra khỏi hộp chứa.
Để nước (hoặc chất lỏng khác) ra khỏi thứ gì đó cho đến khi rỗng.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh gia đình hàng ngày — xả bồn rửa, bồn tắm, hồ bơi hoặc nồi mì. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho năng lượng hoặc tài nguyên bị cạn kiệt.
Cách chia động từ "drain out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drain out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drain out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.