Xem tất cả

drain out

A2

Làm cho chất lỏng chảy ra khỏi hộp chứa, hoặc chất lỏng tự chảy ra.

Giải thích đơn giản

Để nước (hoặc chất lỏng khác) ra khỏi thứ gì đó cho đến khi rỗng.

"drain out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Loại bỏ chất lỏng khỏi hộp chứa bằng cách để nó chảy ra, hoặc chất lỏng tự chảy ra.

2

Năng lượng, tài nguyên hoặc sức sống bị cạn kiệt hoặc rời khỏi ai đó hoàn toàn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chất lỏng chảy ra khỏi hộp chứa.

Thực sự có nghĩa là

Để nước (hoặc chất lỏng khác) ra khỏi thứ gì đó cho đến khi rỗng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh gia đình hàng ngày — xả bồn rửa, bồn tắm, hồ bơi hoặc nồi mì. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho năng lượng hoặc tài nguyên bị cạn kiệt.

Cách chia động từ "drain out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
drain out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
drains out
he/she/it
Quá khứ đơn
drained out
yesterday
Quá khứ phân từ
drained out
have + pp
Dạng -ing
draining out
tiếp diễn

Nghe "drain out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "drain out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.