Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dollar"

2 cụm động từ dùng động từ này

dollar out
C1

Trả tiền ra cho thứ gì đó, thường dùng theo nghĩa thân mật để chỉ việc chi tiêu. (Thân mật, hiếm)

dollar up
C1

Huy động tiền, tăng tài trợ hoặc đóng góp đô la cho thứ gì đó. (Thân mật, hiếm)