1
Chi tiêu hoặc trả tiền cho thứ gì đó, thường với số lượng đáng kể. (Thân mật, hiếm)
Trả tiền ra cho thứ gì đó, thường dùng theo nghĩa thân mật để chỉ việc chi tiêu. (Thân mật, hiếm)
Chi tiêu hoặc trả tiền cho thứ gì đó.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Chi tiêu hoặc trả tiền cho thứ gì đó, thường với số lượng đáng kể. (Thân mật, hiếm)
Đưa ra đô la — để trả.
Chi tiêu hoặc trả tiền cho thứ gì đó.
Hiếm và không được chứng thực rộng rãi trong các từ điển chuẩn. Có thể là biến thể thân mật của 'shell out' hoặc 'fork out'. Chủ yếu nghe thấy trong giao tiếp thân mật Mỹ. Người học nên ưu tiên 'shell out' hoặc 'fork out'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "dollar out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.