Tăng hoặc huy động tiền cho mục đích nào đó; bỏ thêm tài nguyên tài chính vào thứ gì đó. (Thân mật, hiếm)
dollar up
C1
Huy động tiền, tăng tài trợ hoặc đóng góp đô la cho thứ gì đó. (Thân mật, hiếm)
Giải thích đơn giản
Bỏ thêm tiền vào thứ gì đó hoặc huy động tiền cho nó.
"dollar up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tích lũy đô la — để tăng giá trị tài chính.
Thực sự có nghĩa là
Bỏ thêm tiền vào thứ gì đó hoặc huy động tiền cho nó.
Mẹo sử dụng
Rất hiếm và không được chứng thực rộng rãi. Có thể nghe thấy trong giao tiếp thân mật Mỹ. Không được khuyến nghị cho văn viết tiếng Anh. Người học nên dùng 'fund', 'finance', hoặc 'raise money for' thay thế.
Cách chia động từ "dollar up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
dollar up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dollars up
he/she/it
Quá khứ đơn
dollared up
yesterday
Quá khứ phân từ
dollared up
have + pp
Dạng -ing
dollaring up
tiếp diễn
Nghe "dollar up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dollar up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.