Cụm động từ bắt đầu bằng "date"
3 cụm động từ dùng động từ này
date back
A2
Đã tồn tại kể từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ; có nguồn gốc từ một giai đoạn lịch sử cụ thể.
date out
B2
Trở nên lỗi thời, lạc hậu hoặc hết hạn do thời gian trôi qua.
date up
B2
Cập nhật thứ gì đó — đặc biệt là hồ sơ, tài liệu hoặc hệ thống — để làm nó hiện tại hoặc phản ánh thông tin mới nhất.