Xem tất cả

date out

B2

Trở nên lỗi thời, lạc hậu hoặc hết hạn do thời gian trôi qua.

Giải thích đơn giản

Khi thứ gì đó quá cũ để dùng hoặc không còn hiện tại — như thực phẩm hết hạn hoặc công nghệ cũ.

"date out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thứ gì đó trở nên không còn hợp lệ, hiện tại hoặc có thể dùng được do thời gian trôi qua.

2

Thông tin, công nghệ hoặc ý tưởng trở nên lỗi thời hoặc không liên quan với thời gian trôi qua.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đến ngày (trở nên cũ) và ra ngoài (không còn sử dụng hoặc hợp lệ).

Thực sự có nghĩa là

Khi thứ gì đó quá cũ để dùng hoặc không còn hiện tại — như thực phẩm hết hạn hoặc công nghệ cũ.

Mẹo sử dụng

Không được chuẩn hóa rộng rãi; phổ biến hơn trong giao tiếp thân mật và các ngữ cảnh chuyên nghiệp cụ thể (ví dụ: 'the voucher has dated out', 'the software has dated out'). Cũng có thể dùng theo dạng ngoại động để nghĩa 'làm cho thứ gì đó lỗi thời'. Ít phổ biến hơn 'date' hoặc 'become outdated'.

Cách chia động từ "date out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
date out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dates out
he/she/it
Quá khứ đơn
dated out
yesterday
Quá khứ phân từ
dated out
have + pp
Dạng -ing
dating out
tiếp diễn

Nghe "date out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "date out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.