Thứ gì đó trở nên không còn hợp lệ, hiện tại hoặc có thể dùng được do thời gian trôi qua.
date out
Trở nên lỗi thời, lạc hậu hoặc hết hạn do thời gian trôi qua.
Khi thứ gì đó quá cũ để dùng hoặc không còn hiện tại — như thực phẩm hết hạn hoặc công nghệ cũ.
"date out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thông tin, công nghệ hoặc ý tưởng trở nên lỗi thời hoặc không liên quan với thời gian trôi qua.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đến ngày (trở nên cũ) và ra ngoài (không còn sử dụng hoặc hợp lệ).
Khi thứ gì đó quá cũ để dùng hoặc không còn hiện tại — như thực phẩm hết hạn hoặc công nghệ cũ.
Không được chuẩn hóa rộng rãi; phổ biến hơn trong giao tiếp thân mật và các ngữ cảnh chuyên nghiệp cụ thể (ví dụ: 'the voucher has dated out', 'the software has dated out'). Cũng có thể dùng theo dạng ngoại động để nghĩa 'làm cho thứ gì đó lỗi thời'. Ít phổ biến hơn 'date' hoặc 'become outdated'.
Cách chia động từ "date out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "date out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "date out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.