Đã tồn tại kể từ một giai đoạn cụ thể trong lịch sử; có nguồn gốc vào một thời điểm cụ thể.
date back
Đã tồn tại kể từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ; có nguồn gốc từ một giai đoạn lịch sử cụ thể.
Đã có từ rất lâu về trước.
"date back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Có lịch sử hoặc mối liên hệ trở lại một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi ngược lại trong ngày (thời gian) đến một điểm cụ thể.
Đã có từ rất lâu về trước.
Luôn theo sau bởi 'to' + biểu thức thời gian (ví dụ: 'date back to the 12th century'). Rất thường dùng trong văn viết học thuật, báo chí, hướng dẫn bảo tàng và lịch sử. Tiếng Anh chuẩn hoàn toàn được thiết lập. Dùng trên toàn thế giới.
Cách chia động từ "date back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "date back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "date back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.