Xem tất cả

date back

A2

Đã tồn tại kể từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ; có nguồn gốc từ một giai đoạn lịch sử cụ thể.

Giải thích đơn giản

Đã có từ rất lâu về trước.

"date back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đã tồn tại kể từ một giai đoạn cụ thể trong lịch sử; có nguồn gốc vào một thời điểm cụ thể.

2

Có lịch sử hoặc mối liên hệ trở lại một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi ngược lại trong ngày (thời gian) đến một điểm cụ thể.

Thực sự có nghĩa là

Đã có từ rất lâu về trước.

Mẹo sử dụng

Luôn theo sau bởi 'to' + biểu thức thời gian (ví dụ: 'date back to the 12th century'). Rất thường dùng trong văn viết học thuật, báo chí, hướng dẫn bảo tàng và lịch sử. Tiếng Anh chuẩn hoàn toàn được thiết lập. Dùng trên toàn thế giới.

Cách chia động từ "date back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
date back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dates back
he/she/it
Quá khứ đơn
dated back
yesterday
Quá khứ phân từ
dated back
have + pp
Dạng -ing
dating back
tiếp diễn

Nghe "date back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "date back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.