Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "chest"

2 cụm động từ dùng động từ này

chest down
C1

Mệnh lệnh hạ ngực xuống gần mặt đất, dùng trong tập luyện, yoga hoặc huấn luyện thể chất.

chest up
B2

Mệnh lệnh nâng ngực lên và đứng hoặc ngồi với tư thế tốt, dùng trong tập luyện, huấn luyện hoặc để khích lệ.