Xem tất cả

chest up

B2

Mệnh lệnh nâng ngực lên và đứng hoặc ngồi với tư thế tốt, dùng trong tập luyện, huấn luyện hoặc để khích lệ.

Giải thích đơn giản

Nâng phần trước cơ thể lên và đứng thẳng; thể hiện sự tự tin hoặc tư thế tốt.

"chest up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chỉ dẫn vận động yêu cầu nâng ngực lên và giữ tư thế thẳng, tự tin.

2

Theo nghĩa bóng, thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh hoặc can đảm qua dáng vẻ của mình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nâng ngực lên cao; nghĩa này khá rõ trong bối cảnh vận động.

Thực sự có nghĩa là

Nâng phần trước cơ thể lên và đứng thẳng; thể hiện sự tự tin hoặc tư thế tốt.

Mẹo sử dụng

Được dùng trong tập luyện thể chất như một lời nhắc về tư thế, và cũng dùng theo nghĩa bóng để khuyến khích sự tự tin hoặc lòng tự hào. Phổ biến hơn trong bối cảnh huấn luyện, quân đội và thể hình. Nghĩa bóng ít gặp hơn nghĩa thể chất.

Cách chia động từ "chest up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
chest up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
chests up
he/she/it
Quá khứ đơn
chested up
yesterday
Quá khứ phân từ
chested up
have + pp
Dạng -ing
chesting up
tiếp diễn

Nghe "chest up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "chest up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.