Chỉ dẫn vận động yêu cầu nâng ngực lên và giữ tư thế thẳng, tự tin.
chest up
Mệnh lệnh nâng ngực lên và đứng hoặc ngồi với tư thế tốt, dùng trong tập luyện, huấn luyện hoặc để khích lệ.
Nâng phần trước cơ thể lên và đứng thẳng; thể hiện sự tự tin hoặc tư thế tốt.
"chest up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Theo nghĩa bóng, thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh hoặc can đảm qua dáng vẻ của mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nâng ngực lên cao; nghĩa này khá rõ trong bối cảnh vận động.
Nâng phần trước cơ thể lên và đứng thẳng; thể hiện sự tự tin hoặc tư thế tốt.
Được dùng trong tập luyện thể chất như một lời nhắc về tư thế, và cũng dùng theo nghĩa bóng để khuyến khích sự tự tin hoặc lòng tự hào. Phổ biến hơn trong bối cảnh huấn luyện, quân đội và thể hình. Nghĩa bóng ít gặp hơn nghĩa thể chất.
Cách chia động từ "chest up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chest up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chest up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.