Chỉ dẫn vận động yêu cầu hạ ngực xuống gần mặt đất, thường dùng trong yoga, tập thể dục hoặc huấn luyện thể thao.
chest down
Mệnh lệnh hạ ngực xuống gần mặt đất, dùng trong tập luyện, yoga hoặc huấn luyện thể chất.
Hạ phần trước cơ thể xuống dưới; đây là chỉ dẫn vận động thường gặp trong lúc tập thể dục hoặc yoga.
"chest down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển ngực xuống dưới; nghĩa hoàn toàn rõ ràng trong bối cảnh vận động.
Hạ phần trước cơ thể xuống dưới; đây là chỉ dẫn vận động thường gặp trong lúc tập thể dục hoặc yoga.
Chủ yếu dùng như mệnh lệnh trong huấn luyện thể chất, yoga và hướng dẫn thể thao. Không phải là một cụm động từ chuẩn trong từ điển, mà là một cụm chỉ dẫn chức năng. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh huấn luyện và thể hình.
Cách chia động từ "chest down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "chest down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "chest down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.