Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "cave"

2 cụm động từ dùng động từ này

cave in
B1

Sụp vào bên trong; hoặc chịu áp lực rồi đồng ý sau khi đã chống lại.

cave out
C1

Tạo một khoảng rỗng hay chỗ giống hang bằng cách đào hoặc làm mòn vật liệu từ bên trong.