Xem tất cả

cave in

B1

Sụp vào bên trong; hoặc chịu áp lực rồi đồng ý sau khi đã chống lại.

Giải thích đơn giản

Đổ sập vào trong như mái nhà sập, hoặc chịu thua và đồng ý sau khi bị ép.

"cave in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(về công trình) Bất ngờ sụp vào bên trong.

2

Nhượng bộ trước áp lực hoặc yêu cầu sau khi ban đầu chống lại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vách hoặc mái của hang, hay một khoảng rỗng, gập vào trong rồi sụp xuống.

Thực sự có nghĩa là

Đổ sập vào trong như mái nhà sập, hoặc chịu thua và đồng ý sau khi bị ép.

Mẹo sử dụng

Cả nghĩa đen là công trình sụp và nghĩa bóng là nhượng bộ dưới áp lực đều rất phổ biến. Ở nghĩa bóng, nó cho thấy người đó đã chống lại một thời gian rồi mới nhượng bộ. Thường đi với 'to': 'caved in to pressure.'

Cách chia động từ "cave in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cave in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
caves in
he/she/it
Quá khứ đơn
caved in
yesterday
Quá khứ phân từ
caved in
have + pp
Dạng -ing
caving in
tiếp diễn

Nghe "cave in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cave in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.