(về công trình) Bất ngờ sụp vào bên trong.
cave in
Sụp vào bên trong; hoặc chịu áp lực rồi đồng ý sau khi đã chống lại.
Đổ sập vào trong như mái nhà sập, hoặc chịu thua và đồng ý sau khi bị ép.
"cave in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhượng bộ trước áp lực hoặc yêu cầu sau khi ban đầu chống lại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vách hoặc mái của hang, hay một khoảng rỗng, gập vào trong rồi sụp xuống.
Đổ sập vào trong như mái nhà sập, hoặc chịu thua và đồng ý sau khi bị ép.
Cả nghĩa đen là công trình sụp và nghĩa bóng là nhượng bộ dưới áp lực đều rất phổ biến. Ở nghĩa bóng, nó cho thấy người đó đã chống lại một thời gian rồi mới nhượng bộ. Thường đi với 'to': 'caved in to pressure.'
Cách chia động từ "cave in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cave in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cave in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.