Xem tất cả

cave out

C1

Tạo một khoảng rỗng hay chỗ giống hang bằng cách đào hoặc làm mòn vật liệu từ bên trong.

Giải thích đơn giản

Đào rỗng bên trong một thứ để tạo thành khoảng trống, như đào hang.

"cave out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tạo khoảng rỗng bằng cách lấy vật liệu ra từ bên trong.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đào một thứ thành rỗng bên trong.

Thực sự có nghĩa là

Đào rỗng bên trong một thứ để tạo thành khoảng trống, như đào hang.

Mẹo sử dụng

Hiếm gặp. Cách nói phổ biến hơn là 'hollow out' hoặc 'carve out'. 'Cave out' xuất hiện trong ngữ cảnh địa chất hoặc kỹ thuật và không phải là một phrasal verb chuẩn trong đa số từ điển. Người học nên ưu tiên 'hollow out' hoặc 'carve out'.

Cách chia động từ "cave out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cave out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
caves out
he/she/it
Quá khứ đơn
caved out
yesterday
Quá khứ phân từ
caved out
have + pp
Dạng -ing
caving out
tiếp diễn

Nghe "cave out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cave out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.