Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "case"

2 cụm động từ dùng động từ này

case out
C1

Bí mật quan sát hoặc điều tra một nơi trước khi làm gì ở đó, thường với ý định phạm pháp.

case up
C1

Bọc hoặc bao một vật bằng vỏ hoặc lớp bảo vệ.