(đóng sách/ngành nghề) Đặt thành phẩm vào vỏ hoặc bìa ngoài.
case up
C1
Bọc hoặc bao một vật bằng vỏ hoặc lớp bảo vệ.
Giải thích đơn giản
Đặt thứ gì đó vào trong hộp, vỏ hoặc bọc bảo vệ.
"case up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Cất hoặc bao một vật trong vỏ bảo vệ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Đặt thứ gì đó vào trong một cái vỏ; 'up' nhấn mạnh việc bọc kín đã hoàn tất.
Thực sự có nghĩa là
Đặt thứ gì đó vào trong hộp, vỏ hoặc bọc bảo vệ.
Mẹo sử dụng
Khá hiếm và mang tính kỹ thuật. Gặp nhiều hơn trong nghề thủ công hoặc sản xuất, như đóng sách, nơi 'casing up' là gắn ruột sách vào bìa. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Cách chia động từ "case up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
case up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cases up
he/she/it
Quá khứ đơn
cased up
yesterday
Quá khứ phân từ
cased up
have + pp
Dạng -ing
casing up
tiếp diễn
Nghe "case up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "case up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.