Quan sát kỹ và bí mật một địa điểm, nhất là để lên kế hoạch cho tội phạm hoặc hoạt động lén lút.
case out
C1
Bí mật quan sát hoặc điều tra một nơi trước khi làm gì ở đó, thường với ý định phạm pháp.
Giải thích đơn giản
Lén quan sát kỹ một nơi trước khi làm gì đó, như kẻ trộm xem ngân hàng trước khi cướp.
"case out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
(thân mật, hài hước) Nhìn quanh một nơi trước khi quyết định có dùng nó hoặc tới đó hay không.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng lóng Bắc Mỹ. Thường hàm ý lên kế hoạch phạm tội nhưng cũng có thể dùng đùa. Ít phổ biến hơn cụm liên quan 'case the joint.'
Cách chia động từ "case out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
case out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cases out
he/she/it
Quá khứ đơn
cased out
yesterday
Quá khứ phân từ
cased out
have + pp
Dạng -ing
casing out
tiếp diễn
Nghe "case out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "case out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.