Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bunker"

2 cụm động từ dùng động từ này

bunker out
C1

Trú ẩn hoặc ẩn mình ở một nơi an toàn, nhất là để tránh nguy hiểm hoặc khó khăn.

bunker up
C1

Trú ẩn hoặc chuẩn bị phòng thủ, nhất là khi sắp có mối đe doạ hoặc giai đoạn khó khăn.