Vào thế phòng thủ hoặc trú ẩn để chuẩn bị đối phó với điều gì đó khó khăn hay đáng ngại.
bunker up
C1
Trú ẩn hoặc chuẩn bị phòng thủ, nhất là khi sắp có mối đe doạ hoặc giai đoạn khó khăn.
Giải thích đơn giản
Chuẩn bị và ở yên tại nơi an toàn khi điều xấu sắp đến.
"bunker up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Chuẩn bị một hầm trú ẩn để ở trong đó.
Thực sự có nghĩa là
Chuẩn bị và ở yên tại nơi an toàn khi điều xấu sắp đến.
Mẹo sử dụng
Hiếm và thân mật. Dùng tương tự 'hunker down' hoặc 'dig in'. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng trong công việc hoặc đời sống cá nhân để chỉ thái độ phòng thủ hoặc chống lại thay đổi.
Cách chia động từ "bunker up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
bunker up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bunkers up
he/she/it
Quá khứ đơn
bunkered up
yesterday
Quá khứ phân từ
bunkered up
have + pp
Dạng -ing
bunkering up
tiếp diễn
Nghe "bunker up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bunker up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.