Xem tất cả

bunker out

C1

Trú ẩn hoặc ẩn mình ở một nơi an toàn, nhất là để tránh nguy hiểm hoặc khó khăn.

Giải thích đơn giản

Ở trong một chỗ an toàn để tránh điều gì đó nguy hiểm.

"bunker out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Rút vào một nơi an toàn hoặc tách biệt để chờ nguy hiểm, bão hoặc tình huống khó khăn qua đi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi vào một hầm trú ẩn để được bảo vệ.

Thực sự có nghĩa là

Ở trong một chỗ an toàn để tránh điều gì đó nguy hiểm.

Mẹo sử dụng

Khá hiếm và thân mật. Gợi hình ảnh các hầm trú ẩn quân sự. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc rút lui khỏi khó khăn. Phổ biến trong tiếng Anh Úc thân mật hơn là trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "bunker out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bunker out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bunkers out
he/she/it
Quá khứ đơn
bunkered out
yesterday
Quá khứ phân từ
bunkered out
have + pp
Dạng -ing
bunkering out
tiếp diễn

Nghe "bunker out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bunker out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.