Cụm động từ bắt đầu bằng "bung"
4 cụm động từ dùng động từ này
bung it on
C1
Tiếng lóng Úc: làm quá lên, giả vờ phản ứng, hoặc làm ầm lên để được thương hại hay chú ý.
bung on
B2
Chủ yếu trong tiếng Anh Úc: đặt đại thứ gì đó ở đâu, hoặc tổ chức một sự kiện.
bung out
C1
Thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Úc: vứt bỏ thứ gì đó, hoặc tống ai đó ra ngoài.
bung up
B2
Làm tắc hoặc chặn thứ gì đó, nhất là lỗ, ống hay lối đi; cũng dùng cho mũi bị nghẹt vì dịch nhầy.