Xem tất cả

bung out

C1

Thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Úc: vứt bỏ thứ gì đó, hoặc tống ai đó ra ngoài.

Giải thích đơn giản

Vứt cái gì đi hoặc đuổi ai đó ra.

"bung out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Tiếng Anh Úc/Anh thân mật) Vứt bỏ hoặc xử lý đi một món đồ.

2

(Tiếng Anh Úc/Anh thân mật) Ép hoặc tống ai đó ra khỏi một nơi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy hoặc hất thứ gì đó ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Vứt cái gì đi hoặc đuổi ai đó ra.

Mẹo sử dụng

Dùng thân mật trong tiếng Anh Úc. Ít phổ biến hơn 'throw out' hoặc 'chuck out' nhưng vẫn dễ hiểu trong ngữ cảnh. Có thể nói về việc bỏ đồ hoặc đuổi người khỏi một nơi.

Cách chia động từ "bung out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bung out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bungs out
he/she/it
Quá khứ đơn
bunged out
yesterday
Quá khứ phân từ
bunged out
have + pp
Dạng -ing
bunging out
tiếp diễn

Nghe "bung out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bung out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.